(Vị trí top_banner)
Hình minh họa essentieel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

essentieel

/ɛsɛnˈʃeːl/
nguồn lực thiết yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "essentieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Absoluut noodzakelijk; van cruciaal belang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Water is essentieel voor het leven."

    "Nước là thiết yếu cho sự sống."

  • "Een goede opleiding is essentieel voor een succesvolle carrière."

    "Một nền giáo dục tốt là thiết yếu cho một sự nghiệp thành công."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'essentieel' không thay đổi dạng theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)