daardoor
[daːrˈdoːr]
do chính sự kiện đó
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "daardoor" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
door dat middel, daardoor
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Do chính sự kiện đó; bởi chính sự thật đó; tự nó, đương nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het regent hard, daardoor blijft iedereen binnen."
"Trời mưa to, do đó mọi người ở trong nhà."
"Hij heeft hard gewerkt, daardoor heeft hij veel bereikt."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, chính vì vậy anh ấy đã đạt được nhiều điều."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ 'do chính sự kiện đó' trong tiếng Việt thường được diễn đạt bằng 'daardoor' trong tiếng Hà Lan. 'Daardoor' là một trạng từ chỉ nguyên nhân hoặc kết quả, tương tự như 'vì thế', 'do đó'. Nó thường đứng đầu mệnh đề hoặc sau chủ ngữ.
