(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daarom
A2
bijwoord A2 Luật pháp, Học thuật, Đời sống hàng ngày

daarom

/ˌdaːˈrɔm/
do đó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "daarom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Daardoor, om die reden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Do đó, bởi cách đó; bằng cách đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het regent hard, daarom blijven we thuis."

    "Trời mưa to, do đó chúng tôi ở nhà."

  • "Hij studeert veel. Daarom haalt hij goede cijfers."

    "Anh ấy học hành chăm chỉ. Vì vậy, anh ấy đạt điểm cao."

  • "Ik had geen geld, daarom kon ik het niet kopen."

    "Tôi không có tiền, vì thế tôi không thể mua nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dus(vì vậy, do đó) daardoor(bởi vì, do đó) daaromheen(quanh đó, xung quanh)

Trái nghĩa

niettemin(tuy nhiên, dù vậy) echter(tuy nhiên, nhưng) desondanks(mặc dù vậy)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Daarom là một trạng từ chỉ nguyên nhân, kết quả, tương đương với 'do đó', 'vì vậy' trong tiếng Việt. Nó thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề, chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Vì 'daarom' là trạng từ, nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)