(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dalend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

dalend

/ˈdaːlənt/
đang giảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dalend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich naar beneden bewegend; afnemend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang giảm xuống, trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; suy giảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dalende prijzen maken de markt aantrekkelijk voor kopers."

    "Mức giá đang giảm làm cho thị trường trở nên hấp dẫn đối với người mua."

  • "Er is een dalende trend in het aantal geboorten."

    "Có một xu hướng giảm về số lượng trẻ sơ sinh."

  • "De dalende zon wierp lange schaduwen over het landschap."

    "Mặt trời đang lặn đổ bóng dài trên cảnh quan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stijgend(đang tăng) aanzwellend(đang tăng lên, đang phồng lên)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một thứ gì đó đang đi xuống, giảm xuống về số lượng, giá trị, hoặc mức độ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế, thống kê, hoặc sự thay đổi về mặt vật lý.

Ngữ pháp (Grammatica)