(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stijgend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

stijgend

'stɛi̯ɣənt
đang lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stijgend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Omhooggaand; in toenemende mate aanwezig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi lên; tăng lên; dốc lên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stijgende lijn van de economie is bemoedigend."

    "Đường hướng tăng trưởng của nền kinh tế rất đáng khích lệ."

  • "De stijgende prijzen maken het leven duurder."

    "Giá cả leo thang làm cho cuộc sống trở nên đắt đỏ hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

klimmend(leo lên) toenemend(gia tăng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'stijgend' diễn tả sự đi lên, tăng lên. Chú ý sự khác biệt giữa 'stijgend' (tăng dần) và 'gestegen' (đã tăng).

Ngữ pháp (Grammatica)