voorafgaand
Định nghĩa "voorafgaand" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wat eerder in tijd of volgorde komt; voorafgaand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đến trước một cái gì đó khác về thời gian hoặc thứ tự; trước đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De voorafgaande vergadering duurde erg lang."
"Cuộc họp trước đó diễn ra rất lâu."
"Voorafgaand aan de presentatie zullen we een korte introductie geven."
"Trước khi thuyết trình, chúng tôi sẽ có một phần giới thiệu ngắn gọn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'voorafgaand' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra trước một sự kiện hoặc hành động khác. Nó có thể dịch là 'trước đó', 'trước'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Voorafgaand aan de vergadering, stuurde hij een e-mail met de agenda rond."
"Trước cuộc họp, anh ấy đã gửi một email với chương trình nghị sự."
-
"De voorafgaande week was erg druk, dus ik kijk uit naar het weekend."
"Tuần trước đó rất bận rộn, vì vậy tôi mong chờ đến cuối tuần."
-
"Het voorafgaande onderzoek heeft veel interessante resultaten opgeleverd."
"Nghiên cứu trước đó đã mang lại nhiều kết quả thú vị."
-
"Voorafgaand aan de vergadering, hebben we alle documenten bestudeerd."
"Trước cuộc họp, chúng tôi đã nghiên cứu tất cả các tài liệu."
-
"De voorafgaande jaren waren moeilijk, maar we hebben veel geleerd."
"Những năm trước đó rất khó khăn, nhưng chúng tôi đã học được rất nhiều."
-
"Deze beslissing is voorafgaand aan de implementatie van de nieuwe strategie genomen."
"Quyết định này đã được đưa ra trước khi triển khai chiến lược mới."
