de aanmoediging
Định nghĩa "de aanmoediging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
woorden die iemand moed geven of steunen; bemoediging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những lời nói hoặc hành động mang lại sự tự tin hoặc hỗ trợ cho ai đó; sự khích lệ, động viên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn woorden waren een grote aanmoediging voor mij."
"Lời nói của anh ấy là một nguồn động viên lớn đối với tôi."
"De coach gaf de sporters aanmoedigingen voor de wedstrijd."
"Huấn luyện viên đã đưa ra những lời động viên cho các vận động viên trước trận đấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ is een lidwoord dat vaak gebruikt wordt bij zelfstandige naamwoorden. Số nhiều thường là 'aanmoedigingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de aanmoediging | De aanmoediging van mijn coach hielp me om de wedstrijd te winnen. (Sự động viên từ huấn luyện viên của tôi đã giúp tôi thắng trận đấu.) |
| Số nhiều | de aanmoedigingen | De aanmoedigingen van het publiek waren hartverwarmend. (Những lời động viên từ khán giả thật ấm lòng.) |
| Thể giảm nhẹ | het aanmoediginkje | Een klein aanmoediginkje kan al een groot verschil maken. (Một lời động viên nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trainer gaf de speler de aanmoediging die hij nodig had om te scoren."
"Huấn luyện viên đã cho cầu thủ sự động viên mà anh ấy cần để ghi bàn."
-
"Het meisje kreeg veel aanmoediging van haar ouders om haar dromen na te jagen."
"Cô gái nhận được nhiều sự động viên từ cha mẹ để theo đuổi ước mơ của mình."
-
"Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein glas is een glaasje."
"Một ngôi nhà nhỏ là một căn nhà nhỏ. Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ. Một cái ly nhỏ là một cái ly nhỏ."
