de ontmoediging
Định nghĩa "de ontmoediging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontmoedigen; het gedemotiveerd raken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự làm nản lòng; sự mất tinh thần, sự chán nản.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De vele tegenslagen leidden tot grote ontmoediging bij het team."
"Nhiều khó khăn liên tiếp đã dẫn đến sự nản lòng lớn trong đội."
"We moeten de ontmoediging van de studenten tegengaan met positieve bekrachtiging."
"Chúng ta phải chống lại sự nản lòng của sinh viên bằng sự củng cố tích cực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'ontmoediging' là 'ontmoedigingen'. Từ này diễn tả trạng thái mất tinh thần, sự nản lòng hoặc hành động làm cho ai đó nản lòng. Nó tương đương với 'sự nản lòng' hoặc 'sự làm nản lòng' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ontmoediging | De ontmoediging van de werknemer was duidelijk zichtbaar. (Sự chán nản của người nhân viên có thể thấy rõ.) |
| Số nhiều | de ontmoedigingen | De vele ontmoedigingen leidden tot zijn ontslag. (Nhiều sự chán nản đã dẫn đến việc anh ta từ chức.) |
| Thể giảm nhẹ | het ontmoediginkje | Een klein ontmoediginkje kan al genoeg zijn om iemand te laten opgeven. (Chỉ một chút nản lòng cũng có thể đủ để khiến ai đó bỏ cuộc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ontmoediging die ik voelde na het mislukken van het examen, was enorm."
"Sự nản lòng mà tôi cảm thấy sau khi trượt kỳ thi là vô cùng lớn."
-
"Hij werd door de vele afwijzingen steeds meer geplaagd door de ontmoediging, waardoor hij uiteindelijk stopte met solliciteren."
"Anh ấy ngày càng bị dày vò bởi sự nản lòng do nhiều lời từ chối, cuối cùng khiến anh ấy dừng việc ứng tuyển."
-
"Het eerste huis is het mooiste, het tweede huis is ook goed, en het derde huis is te duur."
"Ngôi nhà thứ nhất là đẹp nhất, ngôi nhà thứ hai cũng tốt, và ngôi nhà thứ ba là quá đắt."
