(Vị trí top_banner)
Hình minh họa steunen
B1
werkwoord B1 Kinh doanh, Marketing, Chính trị

steunen

/ˈstøː.nə(n)/
ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "steunen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand of iets helpen of aanmoedigen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tán thành, ủng hộ hoặc chứng thực ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik steun jouw plan volledig."

    "Tôi hoàn toàn ủng hộ kế hoạch của bạn."

  • "Wij steunen het goede doel met een donatie."

    "Chúng tôi ủng hộ tổ chức từ thiện bằng một khoản quyên góp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'steunen' là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar). Nó có nghĩa là ủng hộ, hỗ trợ, giúp đỡ. Cách chia động từ 'steunen' tuân theo quy tắc chung của động từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) steunen
Wij moeten de slachtoffers steunen.
(Chúng ta phải hỗ trợ các nạn nhân.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) steun
Ik steun je in deze moeilijke tijd.
(Tôi ủng hộ bạn trong thời điểm khó khăn này.)
Past Simple (quá khứ đơn) steunde
Hij steunde zijn vader financieel.
(Anh ấy đã hỗ trợ tài chính cho cha mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesteund
De partij werd door veel mensen gesteund.
(Đảng đã được nhiều người ủng hộ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wij moeten de slachtoffers van de aardbeving steunen."

    "Chúng ta phải hỗ trợ những nạn nhân của trận động đất."

  • "De overheid belooft de lokale bedrijven te steunen."

    "Chính phủ hứa sẽ hỗ trợ các công ty địa phương."

  • "Het is belangrijk om elkaar te steunen in moeilijke tijden."

    "Điều quan trọng là phải hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn."