(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de aarde
B1
zelfstandig naamwoord B1 Văn học, Tôn giáo, Triết học

de aarde

/ˈaːrdə/
cõi dương gian
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de aarde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De planeet waarop wij leven, in tegenstelling tot de hemel of de onderwereld.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thế giới của những người đang sống, trái ngược với người chết hoặc thế giới bên kia.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meeste mensen brengen hun leven door op de aarde."

    "Hầu hết mọi người trải qua cuộc đời của họ trên cõi dương gian."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het aardse leven(cuộc sống trần tục) de wereld(thế giới)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De aarde' là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến mạo từ 'de' và 'het' vì chúng ảnh hưởng đến hình thức của tính từ và đại từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de aarde
De aarde draait om de zon.
(Trái đất quay quanh mặt trời.)
Số nhiều de aardes
De aardes in ons zonnestelsel zijn heel verschillend.
(Các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta rất khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het aardetje
Wat een lief aardetje voor in de tuin!
(Thật là một quả địa cầu nhỏ xinh để trong vườn!)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De aarde draait om de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "Ik heb drie appels gekocht en de derde appel is het lekkerst."

    "Tôi đã mua ba quả táo và quả táo thứ ba là ngon nhất."

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten."

    "Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài."