(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de hemel
A2
zelfstandig naamwoord A2 Vũ trụ học, Thơ ca, Văn học

de hemel

/də ˈɦɛməl/
bầu trời
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de hemel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uitgestrekte gebied boven de aarde waar zich wolken, de zon, de maan en sterren bevinden; de lucht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bầu trời hoặc thiên đường, đặc biệt khi được coi là một thứ hữu hình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vogels vliegen hoog in de hemel."

    "Những con chim bay cao trên bầu trời."

  • "Na zijn dood kwam hij in de hemel."

    "Sau khi chết, ông ấy đã lên thiên đường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'hemel' là danh từ giống đực (de-woord). 'De hemel' thường được sử dụng trong cả hai nghĩa: bầu trời (thường là bầu trời nhìn thấy được) và thiên đường (nơi linh hồn người chết đến). Sắc thái nghĩa 'hữu hình' của 'bầu trời' trong định nghĩa tiếng Việt được thể hiện rõ qua nghĩa gốc của 'de hemel' là nơi ta nhìn thấy các vì sao, mặt trời, mặt trăng. Số nhiều của 'hemel' là 'hemelen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de hemel
De hemel is blauw vandaag.
(Hôm nay bầu trời màu xanh.)
Số nhiều de hemels
De hemels boven verschillende landen zijn anders.
(Bầu trời trên các quốc gia khác nhau thì khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het hemeltje
Kijk naar het kleine hemeltje, zo schattig!
(Hãy nhìn bầu trời nhỏ bé kia, thật đáng yêu!)