de wereld
Định nghĩa "de wereld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De aarde en al wat er op is, met al haar landen, volken en natuurlijke kenmerken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wereld wordt steeds kleiner door internet."
"Thế giới ngày càng thu nhỏ lại nhờ internet."
"Hij reist de hele wereld rond."
"Anh ấy đi khắp thế giới."
"De twee werelden kwamen samen."
"Hai thế giới đã gặp nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de werelden'. 'Wereld' có nghĩa là 'thế giới' theo nghĩa rộng nhất, bao gồm cả hành tinh Trái Đất và tất cả mọi thứ trên đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de wereld | De hele wereld kijkt naar dit evenement. (Cả thế giới đang theo dõi sự kiện này.) |
| Số nhiều | de werelden | Er zijn veel verschillende werelden in de literatuur. (Có nhiều thế giới khác nhau trong văn học.) |
| Thể giảm nhẹ | het wereldje | Hij leeft in zijn eigen kleine wereldje. (Anh ấy sống trong thế giới nhỏ bé của riêng mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vervuiling bedreigt de hele wereld."
"Ô nhiễm đang đe dọa cả thế giới."
-
"Het is belangrijk dat we de wereld beschermen voor toekomstige generaties."
"Điều quan trọng là chúng ta phải bảo vệ thế giới cho các thế hệ tương lai."
-
"De politieke situatie in de wereld is erg instabiel geworden."
"Tình hình chính trị trên thế giới đã trở nên rất bất ổn."
