(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de abnormaliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Y học

de abnormaliteit

/ɑbnɔrmaliˈtɛit/
hoạt động bất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de abnormaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een proces of functie die afwijkt van wat als normaal, verwacht of bedoeld wordt beschouwd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quy trình hoặc chức năng đi lệch khỏi những gì được coi là bình thường, được mong đợi hoặc dự định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het plotselinge verlies van eetlust bij de patiënt werd beschouwd als een abnormaliteit."

    "Sự mất cảm giác ngon miệng đột ngột của bệnh nhân được coi là một hoạt động bất thường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm danh từ 'abnormaliteit' là 'de'. Số nhiều của 'de abnormaliteit' là 'de abnormaliteiten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de abnormaliteit
De abnormaliteit in de bloedtest baarde de dokter zorgen.
(Sự bất thường trong xét nghiệm máu khiến bác sĩ lo lắng.)
Số nhiều de abnormaliteiten
De röntgenfoto toonde verschillende abnormaliteiten in de longen.
(Ảnh chụp X-quang cho thấy nhiều bất thường trong phổi.)
Thể giảm nhẹ het abnormaliteitje
Het abnormaliteitje was zo klein dat het nauwelijks te zien was.
(Sự bất thường nhỏ đến mức hầu như không thể nhìn thấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De abnormaliteit in de bloedtestresultaten baart de dokter zorgen."

    "Sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu khiến bác sĩ lo lắng."

  • "Zij is de tweede persoon die de wedstrijd heeft gewonnen, en het is belangrijk om te onthouden dat elk getal zijn eigen waarde heeft."

    "Cô ấy là người thứ hai giành chiến thắng trong cuộc thi, và điều quan trọng cần nhớ là mỗi con số đều có giá trị riêng của nó."

  • "Omdat hij te laat was, moest hij zich haasten om op tijd op zijn werk aan te komen, dus hij stond vroeg op."

    "Vì anh ấy bị muộn, anh ấy phải vội vàng để đến nơi làm việc đúng giờ, vì vậy anh ấy đã thức dậy sớm."

Số nhiều của danh từ
  • "De abnormaliteit in de bloedtestresultaten baarde de arts zorgen."

    "Sự bất thường trong kết quả xét nghiệm máu khiến bác sĩ lo lắng."

  • "Het rapport toonde een duidelijke abnormaliteit in het groeiproces van de cellen aan."

    "Báo cáo cho thấy một sự bất thường rõ ràng trong quá trình phát triển của tế bào."

  • "De abnormaliteit van het weer, zoals extreme droogte, kan leiden tot grote problemen."

    "Sự bất thường của thời tiết, chẳng hạn như hạn hán khắc nghiệt, có thể dẫn đến những vấn đề lớn."