(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de normaliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de normaliteit

[nɔr.mɑ.liˈtɛi̯t]
sự bình thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de normaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of hoedanigheid van normaal te zijn; gewoonheid, alledaagsheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bình thường; sự tầm thường, sự thông thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de chaos van de afgelopen weken voelde de normaliteit die terugkeerde als een verademing."

    "Sau sự hỗn loạn của những tuần vừa qua, sự bình thường trở lại mang lại cảm giác nhẹ nhõm."

  • "Sommige mensen verlangen naar de normaliteit van een gestructureerd leven."

    "Một số người khao khát sự bình thường của một cuộc sống có cấu trúc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'normaliteiten'. Từ này mô tả trạng thái hoặc phẩm chất bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de normaliteit
De normaliteit is een relatief concept.
(Sự bình thường là một khái niệm tương đối.)
Số nhiều de normaliteiten
We moeten de normaliteiten van verschillende culturen respecteren.
(Chúng ta phải tôn trọng những sự bình thường của các nền văn hóa khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het normaliteitje
Een normaliteitje kan soms heel fijn zijn.
(Một chút bình thường đôi khi có thể rất tuyệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is belangrijk om de normaliteit te herstellen na een crisis."

    "Điều quan trọng là khôi phục lại trạng thái bình thường sau khủng hoảng."

  • "Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"

    "Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."