de normaliteit
Định nghĩa "de normaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of hoedanigheid van normaal te zijn; gewoonheid, alledaagsheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất bình thường; sự tầm thường, sự thông thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de chaos van de afgelopen weken voelde de normaliteit die terugkeerde als een verademing."
"Sau sự hỗn loạn của những tuần vừa qua, sự bình thường trở lại mang lại cảm giác nhẹ nhõm."
"Sommige mensen verlangen naar de normaliteit van een gestructureerd leven."
"Một số người khao khát sự bình thường của một cuộc sống có cấu trúc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'normaliteiten'. Từ này mô tả trạng thái hoặc phẩm chất bình thường, phổ biến, không có gì đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de normaliteit | De normaliteit is een relatief concept. (Sự bình thường là một khái niệm tương đối.) |
| Số nhiều | de normaliteiten | We moeten de normaliteiten van verschillende culturen respecteren. (Chúng ta phải tôn trọng những sự bình thường của các nền văn hóa khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het normaliteitje | Een normaliteitje kan soms heel fijn zijn. (Một chút bình thường đôi khi có thể rất tuyệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is belangrijk om de normaliteit te herstellen na een crisis."
"Điều quan trọng là khôi phục lại trạng thái bình thường sau khủng hoảng."
-
"Ik drink graag een kopje koffie in de ochtend. (kop -> kopje)"
"Tôi thích uống một tách cà phê vào buổi sáng. (tách -> tách nhỏ)"
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
