(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de afwijking
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thống kê, Khoa học, Kỹ thuật

de afwijking

'ɑfˌʋɛikɪŋ
sự sai lệch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de afwijking" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet voldoen aan een norm, regel of verwachting.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sai lệch, sự lệch lạc, sự khác biệt so với một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc hướng đi đã được thiết lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een duidelijke afwijking van het normale patroon."

    "Có một sự sai lệch rõ ràng so với khuôn mẫu bình thường."

  • "De afwijking in de metingen was te groot om te negeren."

    "Sự sai lệch trong các phép đo quá lớn để bỏ qua."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'afwijking' là 'afwijkingen'. 'Afwijking' có thể chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc lớn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'verschil' (sự khác biệt nói chung).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de afwijking
Er is een afwijking in de metingen gevonden.
(Một sai lệch đã được tìm thấy trong các phép đo.)
Số nhiều de afwijkingen
De afwijkingen in het rapport zijn zorgwekkend.
(Những sai lệch trong báo cáo là đáng lo ngại.)
Thể giảm nhẹ het afwijkinkje
Een klein afwijkinkje in het patroon is niet erg.
(Một sai lệch nhỏ trong mẫu không phải là vấn đề lớn.)