(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de absurditeit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học, Triết học, Kinh tế học hành vi

de absurditeit

[ɑp.sʏr.diˈtɛit]
sự phi lý
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de absurditeit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van absurd zijn; gebrek aan rede of logica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất phi lý; thiếu lý trí hoặc logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het toneelstuk speelde zich af in een wereld van totale absurditeit."

    "Vở kịch diễn ra trong một thế giới của sự phi lý hoàn toàn."

  • "De discussie verzandde in een eindeloze keten van absurditeit."

    "Cuộc thảo luận sa lầy vào một chuỗi phi lý vô tận."

  • "Hij lachte om de absurditeit van de situatie."

    "Anh ấy cười vì sự phi lý của tình huống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de ongerijmdheid(sự vô lý, sự kỳ quặc) het ongerijmde(sự vô lý, sự phi lý) de dwaasheid(sự ngu xuẩn, sự điên rồ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de', vì vậy mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều là 'absurditeiten'. 'Absurditeit' thường dùng để chỉ tính chất, trạng thái phi lý, vô lý hoặc vô nghĩa của một điều gì đó, đặc biệt trong các ngữ cảnh triết học, văn học hoặc khi bình luận về các tình huống kỳ quặc, vô lý trong cuộc sống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de absurditeit
De absurditeit van de situatie was overweldigend.
(Sự phi lý của tình huống thật choáng ngợp.)
Số nhiều de absurditeiten
De absurditeiten in het verhaal maakten het juist grappig.
(Những điều vô lý trong câu chuyện làm cho nó trở nên hài hước.)
Thể giảm nhẹ het absurditeitje
Het is maar een klein absurditeitje, niets om je druk over te maken.
(Đó chỉ là một sự vô lý nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)