de rationaliteit
Định nghĩa "de rationaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De hoedanigheid van rationeel te zijn; het vermogen om te denken en te handelen op basis van rede en logica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hợp lý, tính duy lý, khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí và logic.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wetenschappelijke vooruitgang is gebaseerd op de rationaliteit van het menselijk denken."
"Sự tiến bộ khoa học dựa trên tính duy lý trong tư duy con người."
"Hij handelde met grote rationaliteit, zelfs onder extreme druk."
"Anh ấy đã hành động một cách rất hợp lý, ngay cả dưới áp lực cực lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'rationaliteiten'. Từ này nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí, logic, khác với 'redelijkheid' (tính hợp lý, chính đáng về mặt đạo đức hoặc thực tế).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rationaliteit | De rationaliteit van zijn beslissing werd in twijfel getrokken. (Tính hợp lý trong quyết định của anh ấy đã bị nghi ngờ.) |
| Số nhiều | de rationaliteiten | De verschillende rationaliteiten botsten met elkaar in het debat. (Các lý lẽ khác nhau đã xung đột với nhau trong cuộc tranh luận.) |
| Thể giảm nhẹ | het rationaliteitje | Een klein rationaliteitje kan soms al voldoende zijn om een probleem op te lossen. (Một chút lý trí đôi khi có thể đủ để giải quyết một vấn đề.) |
