(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rationaliteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học

de rationaliteit

/ˌrɑ.t͡si.joː.naː.liˈtɛit/
tính hợp lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rationaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoedanigheid van rationeel te zijn; het vermogen om te denken en te handelen op basis van rede en logica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính hợp lý, tính duy lý, khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí và logic.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wetenschappelijke vooruitgang is gebaseerd op de rationaliteit van het menselijk denken."

    "Sự tiến bộ khoa học dựa trên tính duy lý trong tư duy con người."

  • "Hij handelde met grote rationaliteit, zelfs onder extreme druk."

    "Anh ấy đã hành động một cách rất hợp lý, ngay cả dưới áp lực cực lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de irrationaliteit(tính phi lý, tính vô lý) de emotie(cảm xúc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'rationaliteiten'. Từ này nhấn mạnh vào khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên lý trí, logic, khác với 'redelijkheid' (tính hợp lý, chính đáng về mặt đạo đức hoặc thực tế).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rationaliteit
De rationaliteit van zijn beslissing werd in twijfel getrokken.
(Tính hợp lý trong quyết định của anh ấy đã bị nghi ngờ.)
Số nhiều de rationaliteiten
De verschillende rationaliteiten botsten met elkaar in het debat.
(Các lý lẽ khác nhau đã xung đột với nhau trong cuộc tranh luận.)
Thể giảm nhẹ het rationaliteitje
Een klein rationaliteitje kan soms al voldoende zijn om een probleem op te lossen.
(Một chút lý trí đôi khi có thể đủ để giải quyết một vấn đề.)