de accumulatie
Định nghĩa "de accumulatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het opeenhopen of zich opstapelen van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự tích lũy, sự gia tăng, sự tăng cường (dần dần theo thời gian)
Ví dụ (Voorbeelden)
"De accumulatie van schuld kan leiden tot financiële instabiliteit."
"Sự tích lũy nợ có thể dẫn đến bất ổn tài chính."
"Wetenschappers bestuderen de accumulatie van plastic in de oceanen."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tích lũy nhựa trong các đại dương."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'accumulatie' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'accumulaties'. Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, hoặc kinh tế, tương tự như 'sự tích lũy' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh quá trình tăng dần theo thời gian.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de accumulatie | De accumulatie van schulden is een groot probleem. (Sự tích lũy nợ nần là một vấn đề lớn.) |
| Số nhiều | de accumulaties | De accumulaties van kapitaal leiden tot economische groei. (Sự tích lũy vốn dẫn đến tăng trưởng kinh tế.) |
| Thể giảm nhẹ | het accumulatietje | Een klein accumulatietje van stof lag in de hoek. (Một chút tích tụ nhỏ của bụi nằm trong góc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De accumulatie van schulden kan leiden tot financiële problemen."
"Sự tích lũy nợ nần có thể dẫn đến các vấn đề tài chính."
-
"Het is de tweede keer dat ik deze film kijk."
"Đây là lần thứ hai tôi xem bộ phim này."
-
"Omdat hij veel spaart, bouwt hij een grote accumulatie van geld op."
"Vì anh ấy tiết kiệm rất nhiều, anh ấy xây dựng một sự tích lũy lớn về tiền bạc."
