de vermindering
/vərˈmɪndərɪŋ/
sự giảm
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de vermindering" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het kleiner of minder worden in hoeveelheid, mate of omvang.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những trường hợp làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, mức độ hoặc kích thước.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een duidelijke vermindering van het aantal verkeersongelukken."
"Có một sự giảm rõ rệt về số lượng tai nạn giao thông."
"De vermindering van de belasting is goed nieuws voor veel mensen."
"Việc giảm thuế là một tin tốt cho nhiều người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ đi kèm danh từ 'vermindering' là 'de'. Số nhiều của 'vermindering' là 'verminderingen'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de vermindering | De vermindering van de uitstoot is essentieel voor het milieu. (Sự giảm thiểu khí thải là rất quan trọng đối với môi trường.) |
| Số nhiều | de verminderingen | De verminderingen in het budget waren aanzienlijk. (Những sự cắt giảm trong ngân sách là đáng kể.) |
| Thể giảm nhẹ | het verminderinkje | Een klein verminderinkje in de prijs maakte het aantrekkelijker. (Một sự giảm giá nhỏ làm cho nó trở nên hấp dẫn hơn.) |
