(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de afbeelding
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de afbeelding

/ˈɑpˌbɛildɪŋ/
hình ảnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de afbeelding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een visuele voorstelling van iets, vaak een foto, tekening of andere tweedimensionale weergave.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hình ảnh, sự tái hiện trực quan của một vật gì đó, thường là ảnh chụp, video hoặc hình ảnh hai chiều khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De afbeelding op de muur was erg mooi."

    "Hình ảnh trên tường rất đẹp."

  • "Kun je een afbeelding van een kat vinden?"

    "Bạn có thể tìm một hình ảnh con mèo không?"

  • "Deze website biedt veel gratis afbeeldingen."

    "Trang web này cung cấp nhiều hình ảnh miễn phí."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Afbeelding' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'afbeelding' là 'afbeeldingen'. Nó thường dùng để chỉ một hình ảnh cụ thể, như ảnh chụp, tranh vẽ, hoặc ảnh minh họa. Trong một số ngữ cảnh, 'beeld' cũng có thể được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng 'afbeelding' nhấn mạnh hơn vào sự tái hiện hoặc biểu diễn của một đối tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de afbeelding
De afbeelding op de website is erg duidelijk.
(Hình ảnh trên trang web rất rõ ràng.)
Số nhiều de afbeeldingen
De afbeeldingen in het boek zijn prachtig.
(Những hình ảnh trong cuốn sách rất đẹp.)
Thể giảm nhẹ het afbeeldingetje
Ik heb een klein afbeeldingetje op mijn telefoon.
(Tôi có một hình ảnh nhỏ trên điện thoại của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De afbeelding op de website toont een prachtig landschap."

    "Bức ảnh trên trang web cho thấy một phong cảnh tuyệt đẹp."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en ik ben de tweede persoon in de rij."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và tôi là người thứ hai trong hàng."

  • "Ik weet dat hij de boodschappen zal opruimen nadat hij is thuisgekomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp đồ đạc sau khi anh ấy về nhà."