(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de afmeting
A2
zelfstandig naamwoord A2 Toán học, Thiết kế, Sản xuất

de afmeting

/ɑfˈmɛtɪŋ/
kích thước
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de afmeting" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De grootte of omvang van iets, uitgedrukt in een meeteenheid zoals lengte, breedte, diepte of hoogte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phạm vi đo lường được, chẳng hạn như chiều dài, chiều rộng, chiều sâu hoặc chiều cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat zijn de afmetingen van deze kamer?"

    "Kích thước của căn phòng này là bao nhiêu?"

  • "De afmetingen van het pakket zijn 20x30x10 cm."

    "Kích thước của bưu kiện là 20x30x10 cm."

  • "We moeten rekening houden met de afmetingen van de nieuwe meubels."

    "Chúng ta cần xem xét đến kích thước của đồ nội thất mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de maat(kích thước, cỡ, số đo) de omvang(quy mô, kích thước, tầm vóc) de dimensie(kích thước, chiều, phương diện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Afmeting' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de afmetingen'. Từ này dùng để chỉ kích thước, quy mô hoặc phạm vi đo lường được của một vật thể, không gian, hoặc khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de afmeting
De afmeting van de kamer is 4 bij 5 meter.
(Kích thước của căn phòng là 4 mét chiều rộng và 5 mét chiều dài.)
Số nhiều de afmetingen
De afmetingen van het schilderij zijn indrukwekkend.
(Kích thước của bức tranh thật ấn tượng.)
Thể giảm nhẹ het afmetinkje
Het afmetinkje van het doosje is perfect voor sieraden.
(Kích thước nhỏ của chiếc hộp rất hoàn hảo để đựng đồ trang sức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De afmeting van de kamer is 5 meter bij 4 meter."

    "Kích thước của căn phòng là 5 mét x 4 mét."

  • "De boeken liggen op de tafel. (boek -> boeken)"

    "Những cuốn sách nằm trên bàn. (sách -> những cuốn sách)"

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."