de maat
Định nghĩa "de maat" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De grootte van iets; een aanduiding van hoe groot of klein iets is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kích cỡ tổng thể hoặc độ lớn của một vật gì đó; một số đo chỉ ra một vật lớn hoặc nhỏ như thế nào.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Welke maat zoekt u?"
"Bạn tìm cỡ nào?"
"Deze schoenen hebben niet mijn maat."
"Đôi giày này không có cỡ của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'maat' (kích cỡ, số đo) là danh từ giống đực, do đó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'maat' là 'maten'. Câu hỏi 'Bạn mặc cỡ gì?' thường được diễn đạt là 'Welke maat heeft u?' hoặc 'Welke maat draagt u?'. Từ 'maat' cũng có thể dùng để chỉ 'kích cỡ quần áo' (bv. 'de maat S', 'de maat M').
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de maat | De maat van de kamer is 5 meter. (Kích thước của căn phòng là 5 mét.) |
| Số nhiều | de maten | De maten van de jurk zijn niet goed. (Kích cỡ của chiếc váy không đúng.) |
| Thể giảm nhẹ | het maatje | Een klein maatje koffie graag. (Tôi muốn một tách cà phê nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De maat van de jurk is te klein voor mij."
"Kích cỡ của chiếc váy quá nhỏ so với tôi."
-
"Het huis heeft een breedte van tien meter en een lengte van vijftien meter. De maat is dus aanzienlijk."
"Ngôi nhà có chiều rộng mười mét và chiều dài mười lăm mét. Vì vậy, kích thước đáng kể."
-
"Ik heb twee broers en één zus. Ik ben de tweede."
"Tôi có hai anh trai và một em gái. Tôi là người thứ hai."
-
"De maat van de tafel is 1 meter breed."
"Kích thước của cái bàn là rộng 1 mét."
-
"Het gewicht is niet de enige maat voor succes; geluk is ook belangrijk."
"Cân nặng không phải là thước đo duy nhất cho sự thành công; hạnh phúc cũng quan trọng."
-
"De winkel heeft alle maten schoenen, dus je kunt zeker iets vinden."
"Cửa hàng có tất cả các cỡ giày, vì vậy bạn chắc chắn có thể tìm thấy một đôi."
