de afspraak
Định nghĩa "de afspraak" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een regeling om iemand op een bepaalde tijd en plaats te ontmoeten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc hẹn gặp ai đó vào một thời gian và địa điểm cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb een afspraak met de dokter."
"Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ."
"We hebben een afspraak gemaakt voor volgende week."
"Chúng tôi đã hẹn nhau vào tuần tới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'afspraak' là 'de'. Số nhiều của 'de afspraak' là 'de afspraken'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afspraak | Ik heb een afspraak met de dokter. (Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ.) |
| Số nhiều | de afspraken | We hebben veel afspraken deze week. (Chúng tôi có nhiều cuộc hẹn trong tuần này.) |
| Thể giảm nhẹ | het afspraakje | Ze hadden een romantisch afspraakje in het park. (Họ đã có một cuộc hẹn hò lãng mạn trong công viên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik heb de afspraak met de dokter volgende week."
"Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ vào tuần tới."
-
"Het meisje is het tweede kind in het gezin, en haar broer is het eerste."
"Cô bé là đứa con thứ hai trong gia đình, và anh trai cô ấy là đứa con đầu tiên."
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar buiten."
"Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không ra ngoài."
-
"Ik heb morgen een belangrijke afspraak met de directeur."
"Tôi có một cuộc hẹn quan trọng với giám đốc vào ngày mai."
-
"We moeten de afspraak verzetten, want ik ben ziek."
"Chúng ta phải dời cuộc hẹn, vì tôi bị ốm."
-
"Het maken van een afspraak bij de dokter is nu online heel makkelijk."
"Việc đặt lịch hẹn với bác sĩ bây giờ rất dễ dàng trực tuyến."
