(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de date
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

de date

/ˈdeː ˈdeːt/
hẹn hò
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de date" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een afspraak tussen twee mensen die elkaar romantisch interessant vinden, met als doel elkaar beter te leren kennen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc hẹn hò; một hoạt động xã hội bao gồm việc dành thời gian với ai đó để xem bạn có hợp nhau về mặt tình cảm hay không.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze hebben een date in een restaurant."

    "Họ có một buổi hẹn hò ở nhà hàng."

  • "Hoe was je date gisteren?"

    "Buổi hẹn hò của bạn hôm qua thế nào?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'date' là 'de'. Số nhiều của 'de date' là 'de dates'. Trong tiếng Hà Lan, 'daten' cũng được dùng như một động từ với nghĩa 'hẹn hò'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de date
De date was erg gezellig.
(Buổi hẹn hò rất vui vẻ.)
Số nhiều de dates
We hebben meerdere dates gehad.
(Chúng tôi đã có nhiều buổi hẹn hò.)
Thể giảm nhẹ het dateje
We hadden een leuk dateje in het park.
(Chúng tôi đã có một buổi hẹn hò nhỏ dễ thương trong công viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Heb je al een date met hem?"

    "Bạn đã có buổi hẹn hò nào với anh ấy chưa?"

  • "De film is erg interessant, maar het verhaal is een beetje ingewikkeld."

    "Bộ phim rất thú vị, nhưng câu chuyện hơi phức tạp. (Sử dụng 'de' cho 'film' và 'het' cho 'verhaal')"

  • "Ik weet dat hij morgen op tijd wil opstaan, omdat hij een belangrijke afspraak heeft. (Bijzin + Scheidbaar werkwoord: opstaan)"

    "Tôi biết rằng anh ấy muốn thức dậy đúng giờ vào ngày mai, vì anh ấy có một cuộc hẹn quan trọng. (Câu phụ + Động từ tách: thức dậy)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Zullen we op de date gaan volgende week? Ik vind je heel leuk."

    "Chúng ta có nên đi hẹn hò vào tuần tới không? Tôi thấy bạn rất dễ thương."

  • "Het kopje is klein. Het is een klein kopje. (kop + -je = kopje)"

    "Cái tách nhỏ. Nó là một cái tách nhỏ. (kop + -je = kopje)"

  • "Ik ruim mijn kamer op. Ik ruim elke dag mijn kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi. Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày. (opruimen)"