(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de anonimiteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn học, Triết học, Xã hội học

de anonimiteit

/ˌɑnɔnimiˈtɛit/
sự vô danh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de anonimiteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat van onbekend of niet geïdentificeerd zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không có tên hoặc danh tính; sự vô danh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De anonimiteit van de klokkenluider werd beschermd."

    "Sự vô danh của người tố giác đã được bảo vệ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de naamloosheid(Sự không có tên) de onbekendheid(Sự không được biết đến)

Trái nghĩa

de bekendheid(Sự nổi tiếng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'anonimiteit' là danh từ giống cái (vrouwelijk) và luôn đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'anonimiteit' không phổ biến và ít khi được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de anonimiteit
De anonimiteit op het internet kan zowel positieve als negatieve gevolgen hebben.
(Sự ẩn danh trên internet có thể mang lại cả hậu quả tích cực lẫn tiêu cực.)
Số nhiều de anonimiteiten
De anonimiteiten in deze online gemeenschap zijn zorgvuldig beschermd.
(Sự ẩn danh trong cộng đồng trực tuyến này được bảo vệ cẩn thận.)
Thể giảm nhẹ het anonimiteitje
Een beetje anonimiteitje kan soms prettig zijn op sociale media.
(Một chút ẩn danh đôi khi có thể dễ chịu trên mạng xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De anonimiteit op het internet maakt het soms moeilijk om verantwoordelijkheid te nemen voor je daden."

    "Sự ẩn danh trên internet đôi khi gây khó khăn trong việc chịu trách nhiệm cho hành động của bạn."

  • "Ik drink graag een kopje thee in de ochtend. (kop thee -> kopje thee)"

    "Tôi thích uống một tách trà nhỏ vào buổi sáng. (tách trà -> tách trà nhỏ)"

  • "Kun je mij dat kleine beetje zout aangeven? (beetje zout -> beetje zout)"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một chút muối đó không? (chút muối -> chút muối)"