(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onbekendheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de onbekendheid

/ɔn.bəˈkɛnt.ɦɛit/
tình trạng không ai biết đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onbekendheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de staat van onbekend, onbelangrijk of onbegrepen zijn

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tình trạng không được biết đến, không quan trọng hoặc khó hiểu

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onbekendheid als kunstenaar verbaasde de critici."

    "Sự không được biết đến của anh ấy với tư cách là một nghệ sĩ đã khiến các nhà phê bình ngạc nhiên."

  • "De onbekendheid van dit apparaat maakt het moeilijk om reparaties te vinden."

    "Sự ít được biết đến của thiết bị này khiến việc tìm kiếm sửa chữa trở nên khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de bekendheid(sự nổi tiếng, sự quen thuộc) de faam(danh tiếng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'onbekendheden'. Từ này diễn tả trạng thái không được biết đến, không nổi tiếng, hoặc khó hiểu. Nó có thể áp dụng cho con người (một người chưa được biết đến), một địa điểm, một khái niệm, hoặc một tác phẩm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onbekendheid
De onbekendheid van de nieuwe regels leidde tot verwarring.
(Sự thiếu hiểu biết về các quy tắc mới đã dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Số nhiều de onbekendheden
De onbekendheden rondom het project baarden zorgen.
(Những điều chưa biết xung quanh dự án gây ra lo ngại.)
Thể giảm nhẹ het onbekendheidje
Een klein onbekendheidje over de procedure zorgde voor oponthoud.
(Một chút thiếu hiểu biết nhỏ về quy trình đã gây ra sự chậm trễ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De onbekendheid van de nieuwe kunstenaar maakte het moeilijk om zijn werk te verkopen."

    "Sự vô danh của nghệ sĩ mới khiến việc bán tác phẩm của anh ấy trở nên khó khăn."

  • "Het museum wilde de onbekendheid van de lokale geschiedenis verminderen door een nieuwe tentoonstelling te organiseren."

    "Bảo tàng muốn giảm sự ít người biết đến của lịch sử địa phương bằng cách tổ chức một triển lãm mới."

  • "Omdat de film nog nieuw is, is de onbekendheid ervan nog groot, maar ik denk dat hij snel populair zal worden."

    "Vì bộ phim còn mới, sự ít người biết đến về nó vẫn còn lớn, nhưng tôi nghĩ nó sẽ nhanh chóng trở nên phổ biến."