(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de armen
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Giải phẫu học

de armen

/ɑrmən/
vũ khí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de armen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Deel van het menselijk lichaam dat vanaf de schouder tot aan de hand loopt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hai cánh tay của cơ thể người, từ vai đến bàn tay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij brak zijn arm tijdens het sporten."

    "Anh ấy bị gãy tay khi chơi thể thao."

  • "Ze sloeg haar armen om hem heen."

    "Cô ấy vòng tay ôm lấy anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ledematen(chi, bộ phận cơ thể)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'arm' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'armen'. Mạo từ 'de' dùng cho danh từ giống đực và giống cái. 'arm' có hai nghĩa chính: 1. Cánh tay (bộ phận cơ thể). 2. Vũ khí (nghĩa bóng, ít dùng). Trong trường hợp này, nó ám chỉ cánh tay như một bộ phận của cơ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de arm
Hij brak zijn arm tijdens het voetbal.
(Anh ấy bị gãy tay khi chơi bóng đá.)
Số nhiều de armen
Ze stak haar armen in de lucht.
(Cô ấy giơ hai tay lên trời.)
Thể giảm nhẹ het armpje
De baby zwaaide met zijn armpje.
(Em bé vẫy cái tay nhỏ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "Hij brak de armen tijdens het skiën. (Woordenschat)"

    "Anh ấy bị gãy cánh tay khi trượt tuyết. (Từ vựng)"

  • "De kinderen hebben de armen omhoog gestoken. (Meervoudsvorming)"

    "Những đứa trẻ đã giơ cánh tay lên. (Số nhiều)"

  • "Zij droeg veel armbanden om de armen. (Woordenschat)"

    "Cô ấy đeo nhiều vòng tay trên cánh tay. (Từ vựng)"