(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vanaf
A2
bijwoord A2 General

vanaf

/vɑn'ɑf/
trở đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vanaf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vanaf een bepaald moment en verder.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu từ một thời điểm cụ thể và tiếp tục sau đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Vanaf vandaag ga ik naar de sportschool."

    "Từ hôm nay trở đi, tôi sẽ đi tập thể dục."

  • "De winkel is vanaf morgen gesloten."

    "Cửa hàng sẽ đóng cửa từ ngày mai."

  • "Vanaf dit punt kun je de weg naar links volgen."

    "Từ điểm này trở đi, bạn có thể đi theo con đường bên trái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

sinds(kể từ) met ingang van(có hiệu lực từ, bắt đầu từ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vanaf' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'từ... trở đi', 'bắt đầu từ'. Nó được dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc địa điểm bắt đầu. Nó tương tự như 'từ' trong tiếng Việt khi nói về thời gian hoặc khoảng cách. Ví dụ: 'vanaf vandaag' (từ hôm nay trở đi), 'vanaf hier' (từ đây trở đi).

Ngữ pháp (Grammatica)