(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de augurk
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ẩm thực, Thành ngữ

de augurk

/ɑuˈɡʏrk/
dưa muối
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de augurk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een komkommer of ander groente, geconserveerd in azijn, pekelwater of een vergelijkbare oplossing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dưa chuột hoặc rau củ khác được bảo quản trong giấm, nước muối hoặc dung dịch tương tự.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik eet graag een augurk bij mijn broodje."

    "Tôi thích ăn một quả dưa chuột muối với bánh mì của mình."

  • "Deze augurken zijn erg zuur."

    "Những quả dưa chuột muối này rất chua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De augurk' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de augurken'. Từ này thường dùng để chỉ dưa chuột muối, một loại đồ ăn kèm phổ biến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de augurk
Ik eet graag een augurk bij mijn lunch.
(Tôi thích ăn một quả dưa chuột muối trong bữa trưa của mình.)
Số nhiều de augurken
We hebben augurken en zilveruitjes gekocht.
(Chúng tôi đã mua dưa chuột muối và hành tây ngâm.)
Thể giảm nhẹ het augurkje
Wil je een augurkje bij je hotdog?
(Bạn có muốn một quả dưa chuột muối nhỏ với bánh hotdog của bạn không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Ik heb de augurk op mijn broodje gedaan, omdat ik van de zure smaak houd."

    "Tôi đã cho dưa chuột muối lên bánh mì của mình, vì tôi thích vị chua."

  • "De man loopt in de straat. Het kind speelt met de bal in het park."

    "Người đàn ông đi bộ trên đường. Đứa trẻ chơi bóng trong công viên."

  • "Ik weet dat hij de boodschappen morgen zal doen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi chợ vào ngày mai."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Ik eet graag een zure augurk bij mijn broodje."

    "Tôi thích ăn một quả dưa chuột muối chua với bánh mì của mình."

  • "Het huis is groot, maar het huisje is klein."

    "Ngôi nhà thì lớn, nhưng căn nhà nhỏ thì bé."

  • "Wil je een kopje koffie of een kopje thee?"

    "Bạn muốn một tách cà phê hay một tách trà nhỏ?"