(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geconserveerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

geconserveerd

/ɣə.kɔn.sɛrˈveːrt/
được bảo quản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geconserveerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In goede staat gehouden, beschermd tegen bederf of beschadiging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo quản, giữ gìn, duy trì (trong tình trạng ban đầu hoặc khỏi bị hư hại).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het museum toonde een geconserveerd skelet van een dinosaurus."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ xương khủng long được bảo quản."

  • "De geconserveerde vruchten waren nog steeds lekker."

    "Những trái cây được bảo quản vẫn còn ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewaard(được giữ gìn) beschermd(được bảo vệ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái của vật thể được bảo quản tốt. Ví dụ: 'een geconserveerd gebouw' (một tòa nhà được bảo tồn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De geconserveerde perziken smaken heerlijk in de winter."

    "Những quả đào được bảo quản có vị rất ngon vào mùa đông."

  • "Het geconserveerde schilderij hangt in het museum en trekt veel bezoekers."

    "Bức tranh được bảo quản treo trong bảo tàng và thu hút nhiều du khách."

  • "Deze geconserveerde groenten zijn een goede bron van vitaminen tijdens de lange reis."

    "Những loại rau quả được bảo quản này là một nguồn vitamin tốt trong suốt chuyến đi dài."

So sánh Tính từ
  • "De geconserveerde perziken smaken nog steeds heerlijk, alsof ze gisteren geplukt zijn."

    "Những quả đào ngâm vẫn còn ngon tuyệt, cứ như thể chúng vừa mới hái ngày hôm qua."

  • "Het museum bewaart geconserveerde insecten in vitrines, zodat bezoekers ze van dichtbij kunnen bekijken."

    "Bảo tàng bảo quản côn trùng được bảo quản trong tủ kính, để khách tham quan có thể xem chúng cận cảnh."

  • "Het geconserveerde hout van het oude schip was verrassend sterk, ondanks de vele jaren in de zee."

    "Gỗ được bảo quản của con tàu cũ rất chắc chắn một cách đáng ngạc nhiên, bất chấp nhiều năm ở dưới biển."