(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de authenticiteit
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Triết học, Báo chí

de authenticiteit

/ɑu̯tɛntisiˈtɛit/
tính xác thực
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de authenticiteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets echt of waar is; de eigenschap van echt te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất có thật; sự phù hợp với sự thật; tính xác thực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De authenticiteit van het schilderij werd in twijfel getrokken."

    "Tính xác thực của bức tranh đã bị nghi ngờ."

  • "Het museum besteedt veel aandacht aan de authenticiteit van de tentoongestelde objecten."

    "Bảo tàng rất chú trọng đến tính xác thực của các hiện vật được trưng bày."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'authenticiteit' là 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-en': authenticiteiten.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de authenticiteit
De authenticiteit van het schilderij werd in twijfel getrokken.
(Tính xác thực của bức tranh đã bị nghi ngờ.)
Số nhiều de authenticiteiten
We onderzoeken de authenticiteiten van verschillende historische documenten.
(Chúng tôi đang điều tra tính xác thực của các tài liệu lịch sử khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het authenticiteitje
Dit authenticiteitje is bedoeld als een klein bewijs van echtheid.
(Chứng chỉ xác thực nhỏ này được dùng như một bằng chứng nhỏ về tính xác thực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De museumdirecteur twijfelde aan de authenticiteit van het schilderij, omdat de signatuur vervalst leek."

    "Giám đốc bảo tàng nghi ngờ tính xác thực của bức tranh, vì chữ ký có vẻ bị làm giả."

  • "Het is belangrijk de authenticiteit van historische documenten te controleren voordat je conclusies trekt."

    "Điều quan trọng là phải kiểm tra tính xác thực của các tài liệu lịch sử trước khi đưa ra kết luận."

  • "De journalist deed onderzoek naar de authenticiteit van de beweringen in het rapport en publiceerde zijn bevindingen."

    "Nhà báo đã điều tra tính xác thực của các tuyên bố trong báo cáo và công bố những phát hiện của mình."

Mạo từ De và Het
  • "De musea proberen de authenticiteit van de kunstwerken te waarborgen."

    "Các bảo tàng cố gắng đảm bảo tính xác thực của các tác phẩm nghệ thuật."

  • "Het is belangrijk om de authenticiteit van historische documenten te verifiëren voordat ze als bewijs worden gebruikt."

    "Điều quan trọng là phải xác minh tính xác thực của các tài liệu lịch sử trước khi chúng được sử dụng làm bằng chứng."

  • "Ik denk dat het belangrijk is, dat we bij het schrijven van artikelen over de Tweede Wereldoorlog, de feiten controleren, omdat de authenticiteit van bronnen cruciaal is."

    "Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là khi chúng ta viết các bài báo về Thế chiến thứ hai, chúng ta nên kiểm tra các sự kiện, vì tính xác thực của các nguồn là rất quan trọng."