de echtheid
Định nghĩa "de echtheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap of hoedanigheid van echt, werkelijk of waar te zijn; waarheidsgetrouwheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất chân thật, xác thực; sự thành thật, không giả tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De echtheid van de handtekening werd betwist."
"Tính chân thật của chữ ký đã bị tranh cãi."
"Zijn excuses misten oprechte echtheid."
"Lời xin lỗi của anh ta thiếu sự chân thành đích thực."
"We moeten de echtheid van deze informatie verifiëren."
"Chúng ta phải xác minh tính xác thực của thông tin này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'echtheid' là danh từ giống chung (de-woord) trong tiếng Hà Lan. Số nhiều của nó là 'echtheden'. Từ này nhấn mạnh tính chất chân thật, xác thực của một điều gì đó, giống như 'tính chân thật' trong tiếng Việt. Nó có thể ám chỉ sự thật của một câu chuyện, tính xác thực của một tài liệu, hoặc sự chân thành trong cảm xúc của ai đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de echtheid | De echtheid van het schilderij werd in twijfel getrokken. (Tính xác thực của bức tranh đã bị nghi ngờ.) |
| Số nhiều | de echtheden | De echtheden van de documenten zijn bevestigd door experts. (Tính xác thực của các tài liệu đã được các chuyên gia xác nhận.) |
| Thể giảm nhẹ | het echtheidje | Met een echtheidje kun je soms sneller door de controle. (Với một chút tính xác thực, đôi khi bạn có thể qua kiểm tra nhanh hơn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De echtheid van het schilderij werd door experts bevestigd."
"Tính xác thực của bức tranh đã được các chuyên gia xác nhận."
-
"Zij twijfelden aan de echtheid van de handtekening op het document."
"Họ nghi ngờ về tính xác thực của chữ ký trên tài liệu."
-
"Het museum garandeert de echtheid van alle tentoongestelde artefacten."
"Bảo tàng đảm bảo tính xác thực của tất cả các hiện vật được trưng bày."
