de waarachtigheid
Định nghĩa "de waarachtigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De eigenschap van echt, oprecht of geloofwaardig te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thật, tính chân thật, độ chính xác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De waarachtigheid van zijn getuigenis werd betwijfeld."
"Tính chân thật trong lời khai của anh ấy đã bị nghi ngờ."
"Zij zocht naar de ultieme waarachtigheid in haar kunst."
"Cô ấy tìm kiếm sự chân thật tuyệt đối trong nghệ thuật của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'waarachtigheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'waarachtigheden'. Từ này nhấn mạnh tính chân thật, sự thật lòng trong lời nói hoặc hành động, có phần trang trọng hơn 'eerlijkheid' (sự trung thực). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết học, tôn giáo hoặc pháp lý, nơi sự thật tuyệt đối và tính xác thực được đề cao.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de waarachtigheid | De waarachtigheid van zijn verhaal werd in twijfel getrokken. (Tính xác thực trong câu chuyện của anh ta đã bị nghi ngờ.) |
| Số nhiều | de waarachtigheden | De waarachtigheden in haar betoog waren overtuigend. (Những sự thật trong lập luận của cô ấy rất thuyết phục.) |
| Thể giảm nhẹ | het waarachtigheidje | Er zat een klein waarachtigheidje in zijn leugen. (Có một chút sự thật nhỏ trong lời nói dối của anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De waarachtigheid van zijn verhaal werd in twijfel getrokken, omdat hij belangrijke details weglat."
"Tính xác thực trong câu chuyện của anh ta bị nghi ngờ, vì anh ta đã bỏ qua những chi tiết quan trọng."
-
"Het team behaalde de eerste plaats (eerste) in de competitie na maanden van hard werken, en de tweede plaats (tweede) ging naar hun rivalen."
"Đội đã giành được vị trí thứ nhất (đầu tiên) trong cuộc thi sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, và vị trí thứ hai (thứ hai) thuộc về đối thủ của họ."
-
"Omdat hij altijd op tijd op zijn werk aankomt, staat hij bekend als een betrouwbare werknemer. Daarom komt hij altijd op tijd aan."
"Bởi vì anh ấy luôn đến làm việc đúng giờ, anh ấy được biết đến như một nhân viên đáng tin cậy. Do đó, anh ấy luôn đến đúng giờ. (Minh họa 'Bijzin' và 'Scheidbare werkwoorden' (aankomen) + 'V2-regel' trong câu thứ hai)"
-
"Het onderzoek toonde de waarachtigheid van zijn beweringen aan."
"Cuộc điều tra đã chứng minh tính xác thực của những tuyên bố của anh ấy."
-
"De journalist twijfelde aan de waarachtigheid van het verhaal, omdat er veel inconsistenties in zaten."
"Nhà báo nghi ngờ về tính xác thực của câu chuyện, vì có rất nhiều điểm không nhất quán trong đó."
-
"Ik weet dat hij de waarheid spreekt, omdat ik de waarachtigheid in zijn ogen zie."
"Tôi biết anh ấy đang nói sự thật, bởi vì tôi thấy sự chân thành trong mắt anh ấy."
