(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de waarachtigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Ngôn ngữ học, Đạo đức học

de waarachtigheid

/də ˈʋɑːr.ɦɑx.təx.ˌɦɛit/
tính chân thật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de waarachtigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap van echt, oprecht of geloofwaardig te zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thật, tính chân thật, độ chính xác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarachtigheid van zijn getuigenis werd betwijfeld."

    "Tính chân thật trong lời khai của anh ấy đã bị nghi ngờ."

  • "Zij zocht naar de ultieme waarachtigheid in haar kunst."

    "Cô ấy tìm kiếm sự chân thật tuyệt đối trong nghệ thuật của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de onwaarachtigheid(tính giả dối, sự không chân thật) de leugenachtigheid(tính hay nói dối)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'waarachtigheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'waarachtigheden'. Từ này nhấn mạnh tính chân thật, sự thật lòng trong lời nói hoặc hành động, có phần trang trọng hơn 'eerlijkheid' (sự trung thực). Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính triết học, tôn giáo hoặc pháp lý, nơi sự thật tuyệt đối và tính xác thực được đề cao.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de waarachtigheid
De waarachtigheid van zijn verhaal werd in twijfel getrokken.
(Tính xác thực trong câu chuyện của anh ta đã bị nghi ngờ.)
Số nhiều de waarachtigheden
De waarachtigheden in haar betoog waren overtuigend.
(Những sự thật trong lập luận của cô ấy rất thuyết phục.)
Thể giảm nhẹ het waarachtigheidje
Er zat een klein waarachtigheidje in zijn leugen.
(Có một chút sự thật nhỏ trong lời nói dối của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De waarachtigheid van zijn verhaal werd in twijfel getrokken, omdat hij belangrijke details weglat."

    "Tính xác thực trong câu chuyện của anh ta bị nghi ngờ, vì anh ta đã bỏ qua những chi tiết quan trọng."

  • "Het team behaalde de eerste plaats (eerste) in de competitie na maanden van hard werken, en de tweede plaats (tweede) ging naar hun rivalen."

    "Đội đã giành được vị trí thứ nhất (đầu tiên) trong cuộc thi sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, và vị trí thứ hai (thứ hai) thuộc về đối thủ của họ."

  • "Omdat hij altijd op tijd op zijn werk aankomt, staat hij bekend als een betrouwbare werknemer. Daarom komt hij altijd op tijd aan."

    "Bởi vì anh ấy luôn đến làm việc đúng giờ, anh ấy được biết đến như một nhân viên đáng tin cậy. Do đó, anh ấy luôn đến đúng giờ. (Minh họa 'Bijzin' và 'Scheidbare werkwoorden' (aankomen) + 'V2-regel' trong câu thứ hai)"

Mạo từ De và Het
  • "Het onderzoek toonde de waarachtigheid van zijn beweringen aan."

    "Cuộc điều tra đã chứng minh tính xác thực của những tuyên bố của anh ấy."

  • "De journalist twijfelde aan de waarachtigheid van het verhaal, omdat er veel inconsistenties in zaten."

    "Nhà báo nghi ngờ về tính xác thực của câu chuyện, vì có rất nhiều điểm không nhất quán trong đó."

  • "Ik weet dat hij de waarheid spreekt, omdat ik de waarachtigheid in zijn ogen zie."

    "Tôi biết anh ấy đang nói sự thật, bởi vì tôi thấy sự chân thành trong mắt anh ấy."