de autoriteit
Định nghĩa "de autoriteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een groep mensen met de macht om een land, organisatie, enz. te besturen of te controleren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lokale autoriteiten hebben besloten het evenement te annuleren."
"Chính quyền địa phương đã quyết định hủy bỏ sự kiện."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de autoriteit' là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de autoriteit' là 'de autoriteiten'. Trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến việc sử dụng đúng mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó ảnh hưởng đến giống của danh từ và cách chia tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de autoriteit | De autoriteit van de leraar werd gerespecteerd. (Quyền uy của giáo viên đã được tôn trọng.) |
| Số nhiều | de autoriteiten | De autoriteiten hebben besloten de weg af te sluiten. (Các nhà chức trách đã quyết định đóng cửa con đường.) |
| Thể giảm nhẹ | het autoriteitje | Hij gedroeg zich als een klein autoriteitje. (Anh ta cư xử như một người có chút quyền lực nhỏ bé.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie is een belangrijke autoriteit in onze samenleving en handhaaft de wet."
"Cảnh sát là một cơ quan quan trọng trong xã hội của chúng ta và thực thi pháp luật."
-
"Het museum heeft de autoriteit om te bepalen welke kunstwerken worden tentoongesteld."
"Bảo tàng có thẩm quyền quyết định những tác phẩm nghệ thuật nào được trưng bày."
-
"De regering heeft de autoriteit om nieuwe wetten in te voeren, maar het parlement moet deze wetten eerst goedkeuren."
"Chính phủ có quyền ban hành luật mới, nhưng quốc hội phải thông qua những luật này trước."
-
"De autoriteiten hebben besloten de lockdown te verlengen."
"Các nhà chức trách đã quyết định gia hạn lệnh phong tỏa."
-
"Het is belangrijk om de autoriteit van de leraar te respecteren in de klas."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng quyền hạn của giáo viên trong lớp học."
-
"De lokale autoriteit is verantwoordelijk voor het onderhoud van de wegen."
"Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."
