(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de autoriteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Quản trị

de autoriteit

/ˌɑutoːriˈtɛit/
cơ quan cầm quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de autoriteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een groep mensen met de macht om een land, organisatie, enz. te besturen of te controleren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm người có quyền lực để quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia, tổ chức, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De lokale autoriteiten hebben besloten het evenement te annuleren."

    "Chính quyền địa phương đã quyết định hủy bỏ sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de ondergeschiktheid(sự phục tùng, sự lệ thuộc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de autoriteit' là một danh từ giống đực/giống cái. Số nhiều của 'de autoriteit' là 'de autoriteiten'. Trong tiếng Hà Lan, cần chú ý đến việc sử dụng đúng mạo từ 'de' hoặc 'het' vì nó ảnh hưởng đến giống của danh từ và cách chia tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de autoriteit
De autoriteit van de leraar werd gerespecteerd.
(Quyền uy của giáo viên đã được tôn trọng.)
Số nhiều de autoriteiten
De autoriteiten hebben besloten de weg af te sluiten.
(Các nhà chức trách đã quyết định đóng cửa con đường.)
Thể giảm nhẹ het autoriteitje
Hij gedroeg zich als een klein autoriteitje.
(Anh ta cư xử như một người có chút quyền lực nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De politie is een belangrijke autoriteit in onze samenleving en handhaaft de wet."

    "Cảnh sát là một cơ quan quan trọng trong xã hội của chúng ta và thực thi pháp luật."

  • "Het museum heeft de autoriteit om te bepalen welke kunstwerken worden tentoongesteld."

    "Bảo tàng có thẩm quyền quyết định những tác phẩm nghệ thuật nào được trưng bày."

  • "De regering heeft de autoriteit om nieuwe wetten in te voeren, maar het parlement moet deze wetten eerst goedkeuren."

    "Chính phủ có quyền ban hành luật mới, nhưng quốc hội phải thông qua những luật này trước."

Số nhiều của danh từ
  • "De autoriteiten hebben besloten de lockdown te verlengen."

    "Các nhà chức trách đã quyết định gia hạn lệnh phong tỏa."

  • "Het is belangrijk om de autoriteit van de leraar te respecteren in de klas."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng quyền hạn của giáo viên trong lớp học."

  • "De lokale autoriteit is verantwoordelijk voor het onderhoud van de wegen."

    "Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm bảo trì đường xá."