(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gezag
B2
zelfstandig naamwoord B2 Luật

het gezag

/ɣəˈzɑx/
thẩm quyền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gezag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het recht om te bevelen en te beslissen; de macht om autoriteit uit te oefenen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền lực chính thức để đưa ra các quyết định và phán xét pháp lý; quyền tài phán; thẩm quyền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De politie heeft het gezag om de wet te handhaven."

    "Cảnh sát có thẩm quyền để thực thi pháp luật."

  • "Hij genoot veel gezag binnen de partij."

    "Ông ấy có uy tín lớn trong đảng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'het' (neuter noun). Số nhiều là 'gezaggen'. 'Gezag' có nghĩa là quyền lực, quyền hạn, uy quyền, thường liên quan đến vị trí hoặc chức vụ. Nó khác với 'autoriteit' ở chỗ 'gezagh' nhấn mạnh vào quyền lực để ra lệnh và quyết định, còn 'autoriteit' có thể bao gồm cả sự tin cậy và kiến thức chuyên môn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gezag
Het gezag van de leraar werd gerespecteerd.
(Quyền uy của giáo viên được tôn trọng.)
Số nhiều de gezagen
De gezagen moeten samenwerken om de crisis te beheersen.
(Các nhà chức trách phải hợp tác để kiểm soát cuộc khủng hoảng.)
Thể giảm nhẹ het gezagje
Zelfs het kleinste gezagje kan een verschil maken.
(Ngay cả một chút quyền uy nhỏ nhất cũng có thể tạo ra sự khác biệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het gezag van de directeur op school is groot, omdat hij verantwoordelijk is voor de orde en veiligheid."

    "Quyền hành của hiệu trưởng ở trường rất lớn, bởi vì ông ấy chịu trách nhiệm về trật tự và an toàn."

  • "Ik heb twee kinderen, maar mijn oudste kind is de eerste in de rij."

    "Tôi có hai đứa con, nhưng con lớn nhất của tôi là người đầu tiên trong hàng."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, ga ik de tuin opruimen. (Scheidbaar werkwoord: opruimen -> ik ruim de tuin op - V2 regel)"

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, tôi sẽ dọn dẹp vườn. (Động từ tách: opruimen -> tôi dọn dẹp vườn)"

Mạo từ De và Het
  • "Het kind moet het gezag van zijn ouders respecteren."

    "Đứa trẻ phải tôn trọng quyền hành của cha mẹ."

  • "Het gezag van de leraar in de klas is belangrijk voor een goede leeromgeving."

    "Uy quyền của giáo viên trong lớp học là quan trọng cho một môi trường học tập tốt."

  • "De overheid heeft het gezag om wetten te handhaven."

    "Chính phủ có quyền lực để thực thi luật pháp."

Số nhiều của danh từ
  • "De leraar sprak met veel gezag, waardoor de leerlingen direct stil waren."

    "Giáo viên nói với rất nhiều uy quyền, khiến học sinh im lặng ngay lập tức."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Vandaag ga ik naar de markt."

    "Hôm nay tôi đi chợ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gezag van de directeur wordt door iedereen gerespecteerd."

    "Quyền uy của giám đốc được mọi người tôn trọng."

  • "De politie heeft het gezag om de orde te handhaven."

    "Cảnh sát có thẩm quyền để duy trì trật tự."

  • "Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein kat is een katje."

    "Một ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà nhỏ. Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ. Một con mèo nhỏ là một con mèo con."