de overheid
Định nghĩa "de overheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het geheel van instellingen en personen die de macht hebben om een land, provincie of gemeente te besturen en wetten te handhaven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quyền lực hoặc quyền để cai trị hoặc kiểm soát; một cơ quan hoặc tổ chức có quyền lực chính thức để đưa ra quyết định và thi hành luật pháp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De overheid heeft nieuwe maatregelen aangekondigd om de economie te stimuleren."
"Chính phủ đã công bố các biện pháp mới để kích thích nền kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De overheid’ là danh từ chung, chỉ chính quyền nói chung. Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'de overheid' là 'de overheden'. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng đúng mạo từ 'de' hoặc 'het' rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến các thành phần ngữ pháp khác trong câu. Không có quy tắc tuyệt đối để biết danh từ nào đi với 'de' hay 'het', cách tốt nhất là học thuộc lòng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overheid | De overheid is verantwoordelijk voor de veiligheid van haar burgers. (Chính phủ chịu trách nhiệm về sự an toàn của công dân.) |
| Số nhiều | de overheden | De verschillende overheden werken samen om de klimaatdoelen te bereiken. (Các chính phủ khác nhau hợp tác để đạt được các mục tiêu về khí hậu.) |
| Thể giảm nhẹ | het overheidje | Het overheidje bemoeide zich met elk detail van het project. (Chính quyền nhỏ can thiệp vào mọi chi tiết của dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overheid heeft besloten om de belastingen te verhogen."
"Chính phủ đã quyết định tăng thuế."
-
"Het vertrouwen in de overheid is de afgelopen jaren afgenomen."
"Sự tin tưởng vào chính phủ đã giảm trong những năm gần đây."
-
"De overheid is verantwoordelijk voor het handhaven van de openbare orde."
"Chính phủ chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng."
