(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de baas
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

de baas

/dǝ ba:s/
sếp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de baas" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die de leiding heeft over een bedrijf of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người quản lý, người chủ, người đứng đầu một tổ chức hoặc công ty.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Mijn baas is erg aardig."

    "Sếp của tôi rất tốt bụng."

  • "Hij wil de baas spelen."

    "Anh ấy muốn làm sếp (ra lệnh)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

leider(người lãnh đạo) manager(quản lý) directeur(giám đốc)

Trái nghĩa

werknemer(nhân viên) ondergeschikte(cấp dưới)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm với danh từ 'baas'. 'De baas' có nghĩa là người quản lý, người chủ, người đứng đầu. Số nhiều của 'baas' là 'bazen'. Trong một số trường hợp, có thể dùng 'hoofd' hoặc 'manager' nhưng 'baas' thường mang tính cá nhân và trực tiếp hơn.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de baas
De baas is erg streng.
(Ông chủ rất nghiêm khắc.)
Số nhiều de bazen
De bazen van het bedrijf zijn op vakantie.
(Các ông chủ của công ty đang đi nghỉ.)
Thể giảm nhẹ het baasje
Hij is een klein baasje.
(Anh ta là một ông chủ nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De baas van het bedrijf heeft besloten om alle werknemers een bonus te geven."

    "Ông chủ của công ty đã quyết định thưởng cho tất cả nhân viên."

  • "Zij woont op de vijfde verdieping en ze heeft drie kinderen."

    "Cô ấy sống ở tầng năm và cô ấy có ba người con."

  • "Hij is de tweede persoon die de marathon heeft uitgelopen in minder dan twee uur."

    "Anh ấy là người thứ hai chạy marathon dưới hai giờ."