de bedreiging
/bəˈdrɛi̯.ɣɪŋ/
hù dọa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de bedreiging" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het proberen iemand te laten geloven dat men iets kan of zal doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cố gắng đánh lừa ai đó tin rằng mình có thể hoặc sẽ làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bedreiging van terrorisme is een ernstig probleem."
"Sự đe dọa của khủng bố là một vấn đề nghiêm trọng."
"Hij sprak met een dreigende toon, vol van bedreiging."
"Anh ta nói với giọng đe dọa, đầy sự hăm dọa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bedreigingen'. Từ này có nghĩa là sự đe dọa, sự uy hiếp, ám chỉ hành động cố gắng gây sợ hãi cho người khác bằng cách hứa hẹn hoặc bóng gió về việc gây hại.
Phân biệt với động từ 'bedreigen' (đe dọa).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bedreiging | De bedreiging van klimaatverandering is reëel. (Mối đe dọa từ biến đổi khí hậu là có thật.) |
| Số nhiều | de bedreigingen | De politie onderzoekt de bedreigingen aan het adres van de minister. (Cảnh sát đang điều tra các mối đe dọa nhắm vào bộ trưởng.) |
| Thể giảm nhẹ | het bedreiginkje | Hij voelde een klein bedreiginkje toen hij de donkere steeg inliep. (Anh cảm thấy một chút đe dọa khi đi vào con hẻm tối.) |
