(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de dreiging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, An ninh

de dreiging

/drɛi̯.xɪŋ/
đe dọa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de dreiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het dreigen van iets of iemand; gevaar dat van iets of iemand uitgaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời đe dọa, sự đe dọa; điều/vật gây nguy hiểm, mối đe dọa.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is sprake van een serieuze dreiging voor de nationale veiligheid."

    "Có một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia."

  • "De dreiging van een natuurramp hield de bevolking in zijn greep."

    "Mối đe dọa về một thảm họa thiên nhiên đã khiến người dân lo lắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'De dreiging' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bedreigingen'. Từ này diễn tả sự đe dọa, nguy cơ sắp xảy ra, khác với 'bedreiging' đôi khi ám chỉ hành động đe dọa cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de dreiging
De dreiging van een nieuwe pandemie is reëel.
(Mối đe dọa từ một đại dịch mới là có thật.)
Số nhiều de dreigingen
De dreigingen aan het adres van de minister worden serieus genomen.
(Những lời đe dọa nhắm vào bộ trưởng được xem xét nghiêm túc.)
Thể giảm nhẹ het dreiginkje
Het dreiginkje van de kat maakte geen indruk op de muis.
(Lời đe dọa nhỏ nhặt của con mèo không gây ấn tượng với con chuột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De dreiging van een terroristische aanslag is in deze stad erg groot."

    "Mối đe dọa khủng bố ở thành phố này rất lớn."

  • "Het is belangrijk dat we de dreiging serieus nemen en passende maatregelen treffen."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải xem xét mối đe dọa một cách nghiêm túc và thực hiện các biện pháp phù hợp."

  • "De politie onderzoekt de dreiging die tegen de burgemeester geuit is, omdat de situatie ernstig is."

    "Cảnh sát đang điều tra mối đe dọa được đưa ra đối với thị trưởng, vì tình hình nghiêm trọng."

Số nhiều của danh từ
  • "De dreiging van een terroristische aanslag is reëel in grote steden."

    "Mối đe dọa về một cuộc tấn công khủng bố là có thật ở các thành phố lớn."

  • "Het bedrijf leed onder de dreiging van een faillissement."

    "Công ty phải chịu đựng dưới mối đe dọa phá sản."

  • "De dreiging van klimaatverandering vereist urgente actie."

    "Mối đe dọa của biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động khẩn cấp."