(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het gevaar
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

het gevaar

/ɣəˈvaːr/
sự nguy hiểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het gevaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mogelijkheid om schade of letsel te lijden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng bị tổn hại hoặc bị thương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er schuilt een groot gevaar in de onvoorspelbare weersomstandigheden."

    "Thời tiết khó lường ẩn chứa sự nguy hiểm lớn."

  • "De brandweer waarschuwde voor het gevaar van ontploffing."

    "Lực lượng cứu hỏa cảnh báo về nguy cơ nổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de veiligheid(sự an toàn) de geborgenheid(sự an ổn, nơi nương tựa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'gevaar' thuộc giống 'het'. Số nhiều là 'gevaren'. Nghĩa tương tự 'sự nguy hiểm' trong tiếng Việt. Nó diễn tả một tình huống hoặc yếu tố có khả năng gây hại.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het gevaar
Het gevaar is groot.
(Sự nguy hiểm là rất lớn.)
Số nhiều de gevaren
De gevaren van roken zijn bekend.
(Những nguy hiểm của việc hút thuốc là điều ai cũng biết.)
Thể giảm nhẹ het gevaartje
Er is geen gevaartje, alles is veilig.
(Không có nguy hiểm nhỏ nào cả, mọi thứ đều an toàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het grootste gevaar bij het oversteken van de straat is afleiding door je telefoon."

    "Mối nguy hiểm lớn nhất khi băng qua đường là sự xao nhãng bởi điện thoại của bạn."

  • "De eerste verdieping is gereserveerd voor gasten. Ik heb drie kinderen en mijn vrouw is de vierde persoon."

    "Tầng một dành riêng cho khách. Tôi có ba đứa con và vợ tôi là người thứ tư."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we vroeg opstaan om te wandelen in het bos. We staan morgen vroeg op."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ dậy sớm để đi bộ trong rừng. Chúng ta sẽ dậy sớm vào ngày mai."

Mạo từ De và Het
  • "Het gevaar van roken is groot voor de gezondheid. (Woordenschat: het gevaar)"

    "Sự nguy hiểm của việc hút thuốc lá là rất lớn đối với sức khỏe. (Từ vựng: het gevaar)"

  • "De auto is snel, maar het huis is comfortabel. (Grammatica: Lidwoorden 'de' en 'het')"

    "Chiếc xe ô tô thì nhanh, nhưng ngôi nhà thì thoải mái. (Ngữ pháp: Mạo từ 'de' và 'het')"

  • "Ik weet dat hij morgen de boodschappen zal afhalen. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin)"

    "Tôi biết rằng anh ấy ngày mai sẽ đi lấy đồ. (Động từ tách và Câu phụ)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het gevaar van roken is algemeen bekend."

    "Mối nguy hiểm của việc hút thuốc lá là điều ai cũng biết."

  • "De automobilist negeerde het gevaar en reed door rood."

    "Người lái xe ô tô đã phớt lờ nguy hiểm và vượt đèn đỏ."

  • "Een klein huis is een huisje. Een klein boek is een boekje. Een klein glas is een glaasje."

    "Một ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà nhỏ bé (huisje). Một cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ bé (boekje). Một cái ly nhỏ là một cái ly nhỏ bé (glaasje)."