de bescherming
Định nghĩa "de bescherming" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De actie van beschermen of beschermd worden; steun of hulp, vaak financieel, die een organisatie of individu aan een ander geeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bảo trợ, sự đỡ đầu; sự ủng hộ, giúp đỡ (thường là tài chính) mà một tổ chức hoặc cá nhân dành cho người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kunstenaar leefde van de bescherming van een rijke mecenas."
"Nghệ sĩ sống nhờ sự bảo trợ của một nhà bảo trợ giàu có."
"Het bedrijf geniet de bescherming van de overheid."
"Công ty được hưởng sự bảo trợ của chính phủ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
’Bescherming’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'bescherming' là 'beschermingen'. 'Bescherming' có nghĩa rộng hơn 'sự bảo trợ', bao gồm cả nghĩa 'sự bảo vệ'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de bescherming | De bescherming van de natuur is erg belangrijk. (Bảo vệ thiên nhiên là rất quan trọng.) |
| Số nhiều | de beschermingen | De beschermingen tegen overstromingen zijn essentieel voor dit gebied. (Các biện pháp bảo vệ chống lũ lụt là rất cần thiết cho khu vực này.) |
| Thể giảm nhẹ | het bescherminkje | Het bescherminkje dat hij droeg was niet genoeg om hem te beschermen. (Lớp bảo vệ nhỏ mà anh ấy mặc không đủ để bảo vệ anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bescherming van het milieu is essentieel voor de toekomst."
"Việc bảo vệ môi trường là rất cần thiết cho tương lai."
-
"De overheid biedt bescherming aan bedreigde diersoorten door nieuwe wetten in te voeren."
"Chính phủ cung cấp sự bảo vệ cho các loài động vật bị đe dọa bằng cách ban hành luật mới."
-
"Het meervoud van 'boek' is 'boeken'."
"Số nhiều của 'boek' (quyển sách) là 'boeken' (những quyển sách)."
-
"De bescherming van de natuur is essentieel voor de toekomst van onze planeet."
"Sự bảo vệ thiên nhiên là rất cần thiết cho tương lai của hành tinh chúng ta."
-
"Ik drink graag een kopje koffie."
"Tôi thích uống một tách cà phê."
-
"Zij heeft een klein huisje aan de kust."
"Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ ven biển."
