(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bevestiging
B2
zelfstandig naamwoord B2 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Luật, Khoa học)

de bevestiging

/bəˈvɛstəxɪŋ/
sự xác nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bevestiging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verlenen van bekrachtiging, het bevestigen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "U ontvangt binnenkort een bevestiging van uw bestelling per e-mail."

    "Quý khách sẽ sớm nhận được xác nhận đơn hàng qua email."

  • "De directeur gaf zijn officiële bevestiging voor het project."

    "Giám đốc đã đưa ra sự xác nhận chính thức của mình cho dự án."

  • "Voor verdere vragen kunt u contact opnemen met de klantenservice voor een bevestiging."

    "Để biết thêm chi tiết, bạn có thể liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng để được xác nhận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bekrachtiging(sự phê chuẩn, sự xác nhận) verificatie(sự xác minh) bewijs(bằng chứng, sự chứng minh)

Trái nghĩa

de ontkenning(sự phủ nhận) de verwerping(sự bác bỏ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'bevestigingen'. Từ này có nghĩa là hành động xác nhận, chứng thực một điều gì đó, giống với 'sự xác nhận' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc xác nhận một cuộc hẹn, một đơn đặt hàng, đến xác nhận một thông tin hoặc một tuyên bố.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bevestiging
Ik wacht op de bevestiging van mijn reservering.
(Tôi đang chờ xác nhận đặt phòng của tôi.)
Số nhiều de bevestigingen
We hebben meerdere bevestigingen ontvangen.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều xác nhận.)
Thể giảm nhẹ het bevestigingetje
Een klein bevestigingetje is al genoeg.
(Một xác nhận nhỏ là đủ rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bevestiging van de reservering is per e-mail verzonden."

    "Sự xác nhận đặt chỗ đã được gửi qua email."

  • "Het bedrijf wacht op de bevestiging van de order voordat ze met de productie beginnen."

    "Công ty đang chờ sự xác nhận đơn hàng trước khi họ bắt đầu sản xuất."

  • "Zij heeft de bevestiging van haar deelname aan de conferentie ontvangen."

    "Cô ấy đã nhận được xác nhận tham gia hội nghị."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Na ontvangst van uw betaling sturen we de bevestiging direct."

    "Sau khi nhận được thanh toán của bạn, chúng tôi sẽ gửi xác nhận ngay lập tức."

  • "Het kopje (van 'de kop') is kleiner dan de kop."

    "Cái tách nhỏ (của 'de kop') nhỏ hơn cái tách lớn."

  • "Ik bel je morgen op. (scheidbaar werkwoord: opbellen)"

    "Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (động từ tách: gọi điện)"