(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ondersteuning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xây dựng, Tài chính

de ondersteuning

/ˌɔndərˈstʏtɪŋ/
hệ thống chống đỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ondersteuning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces of de materialen die worden gebruikt om een constructie, sleuf of uitgraving te ondersteunen met stutten, meestal om veiligheidsredenen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc, hào, hoặc công trình đào bới bằng các cột chống, thường vì lý do an toàn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ondersteuning van de mijn was essentieel om instortingen te voorkomen."

    "Hệ thống chống đỡ của mỏ là rất cần thiết để ngăn chặn sụp đổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de stut(cột chống) het steunsel(vật chống đỡ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘de ondersteuning’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều của ‘de ondersteuning’ là ‘de ondersteuningen’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ondersteuning
De ondersteuning van de overheid is essentieel voor kleine bedrijven.
(Sự hỗ trợ từ chính phủ là rất cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Số nhiều de ondersteuningen
De ondersteuningen die we ontvangen, helpen ons enorm.
(Những hỗ trợ mà chúng tôi nhận được giúp chúng tôi rất nhiều.)
Thể giảm nhẹ het ondersteuninkje
Een klein ondersteuninkje kan al veel betekenen.
(Một chút hỗ trợ nhỏ cũng có thể mang lại rất nhiều ý nghĩa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De ondersteuning van de brug is essentieel voor de veiligheid. (De ondersteuning - từ vựng)"

    "Sự hỗ trợ của cây cầu là điều cần thiết cho sự an toàn. (De ondersteuning - từ vựng)"

  • "Het huis is mooi, maar de tuin is nog mooier. (Lidwoorden: Het, de) Omdat het regent, blijven we thuis. (Bijzin)"

    "Ngôi nhà thì đẹp, nhưng khu vườn còn đẹp hơn nữa. (Mạo từ: Het, de) Bởi vì trời mưa, chúng ta ở nhà. (Mệnh đề phụ)"

  • "Vandaag ruim ik de kamer op. (Scheidbare werkwoorden - opruimen). Ik ga morgen naar Amsterdam, omdat ik mijn vriend wil bezoeken. (Bijzin, V2-regel)."

    "Hôm nay tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách - opruimen). Ngày mai tôi sẽ đi Amsterdam, bởi vì tôi muốn thăm bạn tôi. (Mệnh đề phụ, Quy tắc V2)"

Số nhiều của danh từ
  • "De aannemer plaatste de ondersteuning om te voorkomen dat de sleuf zou instorten."

    "Nhà thầu đặt hệ thống chống đỡ để ngăn rãnh sụp đổ."

  • "Na de aardbeving was de ondersteuning van de gebouwen cruciaal om verdere schade te voorkomen."

    "Sau trận động đất, sự chống đỡ của các tòa nhà là rất quan trọng để ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "Het project vereiste uitgebreide ondersteuning om de stabiliteit van de tunnel tijdens de bouw te garanderen."

    "Dự án đòi hỏi hệ thống chống đỡ rộng rãi để đảm bảo sự ổn định của đường hầm trong quá trình xây dựng."