bekrompen
Định nghĩa "bekrompen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gekunsteld en niet natuurlijk; beperkt in denken of handelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả văn phong hoặc lời nói quá trang trọng, gò bó và không tự nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn bekrompen ideeën stonden een succesvolle samenwerking in de weg."
"Những ý tưởng hạn hẹp của anh ấy cản trở sự hợp tác thành công."
"De brief was in een zeer bekrompen stijl geschreven, wat het moeilijk maakte om de boodschap te begrijpen."
"Lá thư được viết theo một phong cách rất gò bó, khiến cho việc hiểu thông điệp trở nên khó khăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bekrompen' thường dùng để chỉ sự hạn chế, bó hẹp trong suy nghĩ, hành động hoặc phong cách. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lời nói, nó ám chỉ sự thiếu tự nhiên, gò bó. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan, tính từ 'bekrompen' không thay đổi theo giống.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bekrompen opvattingen van de oude man stonden een open gesprek in de weg."
"Những quan điểm hạn hẹp của ông lão đã cản trở một cuộc trò chuyện cởi mở."
-
"Het is bekrompen om mensen te beoordelen op hun afkomst."
"Thật thiển cận khi đánh giá mọi người dựa trên xuất thân của họ."
-
"Zijn bekrompen blik op de wereld verhinderde hem om nieuwe ideeën te omarmen."
"Cái nhìn hạn hẹp của anh ấy về thế giới đã ngăn cản anh ấy đón nhận những ý tưởng mới."
-
"Het is een bekrompen idee dat alleen rijke mensen succesvol kunnen zijn."
"Đó là một ý tưởng hạn hẹp rằng chỉ người giàu mới có thể thành công."
-
"Zij is even groot als haar broer, maar haar zus is de grootste van de drie. (Trappen van vergelijking)"
"Cô ấy cao bằng anh trai mình, nhưng em gái cô ấy là người cao nhất trong ba người. (So sánh hơn, so sánh nhất)"
-
"Ik weet dat hij morgen de afwas zal afwassen. (Bijzin met 'afwassen' als scheidbaar werkwoord)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ rửa bát vào ngày mai. (Mệnh đề phụ với 'afwassen' là động từ tách)"
