(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beloning
B2
zelfstandig naamwoord B2 Kinh tế, Nhân sự

de beloning

/bəˈloːnɪŋ/
thù lao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beloning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het loon dat men ontvangt voor verrichte arbeid of diensten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự trả công; tiền lương; thù lao; bồi thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De werknemers kregen een extra beloning voor hun harde werk."

    "Người lao động đã nhận được một khoản thù lao bổ sung cho sự chăm chỉ của họ."

  • "Een succesvolle afronding van het project was de beste beloning voor het team."

    "Việc hoàn thành dự án thành công là phần thưởng xứng đáng nhất cho cả đội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'beloning' là 'beloningen'. Nó thường dùng để chỉ phần thưởng, tiền công hoặc thù lao nhận được cho một công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện. Trong nhiều trường hợp, nó mang sắc thái tích cực hơn 'loon' (lương) vì nó có thể bao gồm cả phần thưởng hoặc sự đền đáp xứng đáng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beloning
De beloning voor zijn harde werk was een promotie.
(Phần thưởng cho sự chăm chỉ của anh ấy là một sự thăng chức.)
Số nhiều de beloningen
De beloningen die ze ontvingen waren meer dan verwacht.
(Những phần thưởng mà họ nhận được nhiều hơn mong đợi.)
Thể giảm nhẹ het beloninkje
Hij kreeg een klein beloninkje voor zijn hulp.
(Anh ấy nhận được một phần thưởng nhỏ cho sự giúp đỡ của mình.)