de beloning
Định nghĩa "de beloning" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het loon dat men ontvangt voor verrichte arbeid of diensten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trả công; tiền lương; thù lao; bồi thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De werknemers kregen een extra beloning voor hun harde werk."
"Người lao động đã nhận được một khoản thù lao bổ sung cho sự chăm chỉ của họ."
"Een succesvolle afronding van het project was de beste beloning voor het team."
"Việc hoàn thành dự án thành công là phần thưởng xứng đáng nhất cho cả đội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'beloning' là 'beloningen'. Nó thường dùng để chỉ phần thưởng, tiền công hoặc thù lao nhận được cho một công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện. Trong nhiều trường hợp, nó mang sắc thái tích cực hơn 'loon' (lương) vì nó có thể bao gồm cả phần thưởng hoặc sự đền đáp xứng đáng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beloning | De beloning voor zijn harde werk was een promotie. (Phần thưởng cho sự chăm chỉ của anh ấy là một sự thăng chức.) |
| Số nhiều | de beloningen | De beloningen die ze ontvingen waren meer dan verwacht. (Những phần thưởng mà họ nhận được nhiều hơn mong đợi.) |
| Thể giảm nhẹ | het beloninkje | Hij kreeg een klein beloninkje voor zijn hulp. (Anh ấy nhận được một phần thưởng nhỏ cho sự giúp đỡ của mình.) |
