(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het loon
A2
zelfstandig naamwoord A2 Kinh tế

het loon

/lɔn/
tiền công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het loon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betaald bedrag voor arbeid, meestal per uur, dag of week, en vaak voor lichamelijk of routinematig werk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiền công, tiền lương (thường trả theo ngày hoặc tuần), được người sử dụng lao động trả cho người lao động, đặc biệt là đối với công việc chân tay hoặc công việc phổ thông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij verdient een goed loon als bouwvakker."

    "Anh ấy kiếm được một khoản tiền công tốt với công việc thợ xây."

  • "Het loon wordt wekelijks uitbetaald."

    "Tiền công được trả hàng tuần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het salaris(lương (thường cố định hàng tháng, chuyên môn hơn)) de verdienste(thu nhập, công lao (ít phổ biến hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'loon' đi với mạo từ 'het'. Số nhiều là 'lonen'. Đây là từ phổ biến nhất để chỉ tiền công, tiền lương nói chung, đặc biệt khi công việc là lao động chân tay hoặc công việc theo ca/ngày/tuần.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het loon
Het loon dat ik krijg, is niet genoeg om van te leven.
(Tiền lương tôi nhận được không đủ để sống.)
Số nhiều de lonen
De lonen in de IT-sector zijn erg hoog.
(Mức lương trong ngành CNTT rất cao.)
Thể giảm nhẹ het loontje
Hij kreeg een klein loontje voor zijn werk.
(Anh ấy nhận được một khoản lương nhỏ cho công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De werknemer was ontevreden omdat het loon te laag was."

    "Người công nhân không hài lòng vì tiền lương quá thấp."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis -> huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"

  • "Wil je een kopje koffie? (kop -> kopje)"

    "Bạn có muốn một tách cà phê không? (tách -> tách nhỏ)"