(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bereidheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi học, Kinh doanh

de bereidheid

/bəˈrɛit.ˌɦɛit/
sự sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bereidheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de mate waarin iemand bereid is iets te doen of te geven

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự sẵn lòng, sự bằng lòng, sự vui lòng làm gì đó; tinh thần sẵn sàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn bereidheid om te helpen was groot."

    "Sự sẵn lòng giúp đỡ của anh ấy rất lớn."

  • "Er is weinig bereidheid tot samenwerking."

    "Có rất ít sự sẵn lòng hợp tác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de gewilligheid(sự sẵn sàng, sự bằng lòng) de genegenheid(sự thích thú, sự vui lòng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'bereidheid' là 'de'. Số nhiều của 'bereidheid' là 'bereidheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bereidheid
Zijn bereidheid om te helpen was indrukwekkend.
(Sự sẵn sàng giúp đỡ của anh ấy thật ấn tượng.)
Số nhiều de bereidheden
De bereidheden van de vrijwilligers waren essentieel voor het succes van het evenement.
(Sự sẵn lòng của các tình nguyện viên là rất cần thiết cho sự thành công của sự kiện.)
Thể giảm nhẹ het bereidheidje
Een klein bereidheidje kan al een groot verschil maken.
(Một chút sẵn lòng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bereidheid om te helpen was groot onder de buren na de brand."

    "Sự sẵn lòng giúp đỡ rất lớn giữa những người hàng xóm sau vụ hỏa hoạn."

  • "Het is belangrijk om de bereidheid van de werknemers te peilen voordat je nieuwe projecten start."

    "Điều quan trọng là phải thăm dò sự sẵn lòng của nhân viên trước khi bạn bắt đầu các dự án mới."

  • "Zij toonde veel bereidheid om extra uren te werken tijdens de drukke periode."

    "Cô ấy thể hiện sự sẵn lòng làm thêm giờ trong suốt thời gian bận rộn."