(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onwil
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

de onwil

/ˈɔnʋɪl/
sự không sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onwil" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het niet bereid zijn om iets te doen; tegenzin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không sẵn lòng; sự miễn cưỡng; sự không muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onwil om te luisteren maakte de communicatie moeilijk."

    "Sự không sẵn lòng lắng nghe của anh ấy đã gây khó khăn cho việc giao tiếp."

  • "Er was duidelijk sprake van onwil om de afspraken na te komen."

    "Rõ ràng là có sự không sẵn lòng tuân thủ các thỏa thuận."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de onwil). Số nhiều của nó là 'de onwillen'. Từ này diễn tả sự thiếu sẵn lòng, sự miễn cưỡng làm một việc gì đó. Nó có sắc thái nghĩa mạnh hơn 'de tegenzin' (sự miễn cưỡng) và thường ám chỉ một thái độ cố hữu hoặc có chủ đích không muốn làm.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onwil
Zijn onwil om te helpen was duidelijk.
(Sự miễn cưỡng giúp đỡ của anh ấy rất rõ ràng.)
Số nhiều geen meervoud
Onwil kan leiden tot conflicten.
(Sự miễn cưỡng có thể dẫn đến xung đột.)
Thể giảm nhẹ het onwilletje
Er was een klein onwilletje om op te ruimen.
(Có một chút miễn cưỡng trong việc dọn dẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De onwil om te helpen was duidelijk te zien aan zijn gezicht."

    "Sự miễn cưỡng giúp đỡ thể hiện rõ trên khuôn mặt anh ấy."

  • "Ik heb drie boeken gekocht, maar mijn zus heeft er maar één."

    "Tôi đã mua ba quyển sách, nhưng em gái tôi chỉ có một quyển."

  • "Morgen ruim ik de zolder op, omdat het echt een rommeltje is geworden."

    "Ngày mai tôi dọn dẹp gác xép, vì nó thực sự đã trở nên lộn xộn."

Số nhiều của danh từ
  • "De onwil van de werknemers om over te werken, leidde tot vertragingen in het project."

    "Sự miễn cưỡng làm thêm giờ của công nhân đã dẫn đến sự chậm trễ trong dự án."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi."