(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de besloten ruimte
B2
zelfstandig naamwoord B2 An toàn lao động, Kỹ thuật

de besloten ruimte

'bəˌsloːtə(n) ˈrœymtə'
không gian hạn chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de besloten ruimte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ruimte die groot genoeg is zodat een werknemer erin kan gaan om werk uit te voeren, beperkte of beperkte toegang heeft en niet is ontworpen voor continue bewoning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một không gian đủ lớn để một công nhân có thể vào và thực hiện công việc được giao, có các phương tiện ra vào hạn chế hoặc bị hạn chế, và không được thiết kế để có người ở liên tục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De werkzaamheden in de besloten ruimte vereisten speciale veiligheidsmaatregelen."

    "Các công việc trong không gian hạn chế đòi hỏi các biện pháp an toàn đặc biệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'ruimte' là giống cái (de-woord). Số nhiều của 'ruimte' là 'ruimten' hoặc 'ruimtes'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de besloten ruimte
De besloten ruimte voelde benauwend aan.
(Không gian kín cảm thấy ngột ngạt.)
Số nhiều de besloten ruimtes
De besloten ruimtes in het oude gebouw waren vaak donker.
(Những không gian kín trong tòa nhà cổ thường tối tăm.)
Thể giảm nhẹ het besloten ruimtetje
Het besloten ruimtetje onder de trap was perfect voor een voorraadkast.
(Không gian kín nhỏ dưới cầu thang rất phù hợp để làm tủ đựng thức ăn.)