(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bestemming
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Địa lý

de bestemming

/bəˈstɛmɪŋ/
điểm đến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bestemming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De plaats waar men heen gaat of waar iets heen gestuurd wordt; eindpunt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa điểm mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến hoặc được gửi đến; điểm đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Onze bestemming is een klein dorpje aan de kust."

    "Điểm đến của chúng tôi là một ngôi làng nhỏ ven biển."

  • "Dit pakket heeft zijn bestemming bereikt."

    "Gói hàng này đã đến điểm đến của nó."

  • "De reis naar de bestemming duurde vijf uur."

    "Hành trình đến điểm đến kéo dài năm giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de bestemming' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'bestemming' là 'bestemmingen'. Nó có nghĩa là nơi mà ai đó hoặc cái gì đó đang đi đến hoặc được gửi đến.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bestemming
De bestemming van onze reis is Parijs.
(Điểm đến của chuyến đi của chúng tôi là Paris.)
Số nhiều de bestemmingen
We hebben veel bestemmingen op onze reis bezocht.
(Chúng tôi đã ghé thăm nhiều điểm đến trong chuyến đi của mình.)
Thể giảm nhẹ het bestemminkje
Het is maar een klein bestemminkje.
(Đó chỉ là một điểm đến nhỏ bé.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De bestemming van onze vakantie is Spanje."

    "Điểm đến của kỳ nghỉ của chúng tôi là Tây Ban Nha."

  • "Het vliegtuig landde veilig op de bestemming."

    "Máy bay đã hạ cánh an toàn tại điểm đến."

  • "We hebben de bestemming bereikt na een lange reis."

    "Chúng tôi đã đến đích sau một chuyến đi dài."